Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nốt



noun
spot; mark; (Bot) cecidium; gall
verb
to finish
làm nốt đi finish it!

[nốt]
(Bot) cecidium; patch; blot; stain; (of face) blotchy
nốt ruồi
beauty spot
gall.
finish (doing something), finish up
làm nốt đi
finish it! (work)
note
Hát một nốt
To sing a note



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.