Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nọc



noun
venom; poison
nọc rắn poison of adder
noun
stake; pile
đóng nọc to drive a pile

[nọc]
danh từ.
venom; poison.
nọc rắn
poison of adder
sting
nọc ong
bee sting; bee venom
talon, stock (in card game)
stake; pile, picket
đóng nọc
to drive a pile.
impale (nọc cổ)
xem nọc cổ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.