Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nịt


[nịt]
Belt, gird, girdle, tie (round)
Nịt bụng
To belt one's belly.
Fit tightly, fit closely/snugly; cling (to); closefilling, fitted, clinging
Mặc nịch ngực khó thở lắm
When one puts one something which fits tightly on the chest, it is hard to breathe.
garter; suspender



Garter.
(địa phương) Belt
Belt
Nịt bụng To belt one's belly
Fit tightly
Mặc nịch ngực khó thở lắm When one puts one something which fits tightly on the chest, it is hard to breathe


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.