Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nỉ non


[nỉ non]
Coo confidences, have a heart-to-heart talk.
Be full of melody, be harmonious.
lament, complain (of); lament (for, over)
khóc nỉ non
cry bitterly
(of speech) sweet, of plaintive; talk in confidence



Coo confidences, have a heart-to-heart talk
Be full of melody, be harmonious


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.