Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nắn



verb
to mould; to model; to set
nắn xương gãy to set a broken bone

[nắn]
động từ.
to mould; to model; to set.
nắn xương gãy
to set a broken bone.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.