Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nước độc


[nước độc]
(cũ) Unwholesome climate, malarian environment, unhealthy climate



(cũ)Unwholesome climate, malarian environment


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.