Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
núm



verb
to seize; to glab

[núm]
động từ.
cũng như nuốm
catch/lay hold (of) seize (on); glab.
knob; press-button
núm cửa
door-handle; door-knob
handful
một núm gạo
a handful of rice



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.