Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nôn nao


[nôn nao]
Feel sick, feel like vomitting, feel nauscated
Đi biển không quen, thấy người nôn nao
To feel sick because not used to travelling by sea.
(fig.) be disturbed, be worried, be uneasy, be agitated, be in a state of agitation



Feel sick
Đi biển không quen, thấy người nôn nao To feel sick because not used to travelling by sea


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.