Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nòi


[nòi]
Race, breed, species; (fig) kind, sort, type
Nòi bò
A race of oxem.
Nòi người
A human race.
Pedigree[d].
Ngựa nòi
A pedigree horse.
(thông tục) Crack.
Cờ bạc nòi
A crack gamble.
nòi nào giống ấy
like father, like son



Race
Nòi bò A race of oxem
Nòi người A human race
Pedigree[d]
Ngựa nòi A pedigree horse.
(thông tục) Crack
Cờ bạc nòi A crack gamble


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.