Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
níp


[níp]
(cũ) Trunk, case (for clothes, books, box...).



(cũ) Trunk, case (for clothes, books...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.