Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nén



verb
to restrain; to control; to curb; to check
noun
bar; bullion
vàng nén gold in bar

[nén]
to press; to compress; to squeeze; to crush
Máy nén không khí
Air compressor
to hold back; to swallow; to pocket; to repress; to suppress
Sự tò mò không thể nén được
Irrepressible curiosity
stick
bar; bullion



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.