Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nãy giờ


[nãy giờ]
For a short while, for a moment.
Nãy giờ chúng tôi đang bàn về việc học
We have been talking about study for a short while.
to up now



For a short while, for a moment
Nãy giờ chúng tôi đang bàn về việc học We have been talking about study for a short while


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.