Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
não



noun
(Anat) brain; cerebrum

[não]
(y học) cerebrum; brain
Sóng não
Brain wave
Bị tổn thương não
Brain-damaged
Tai biến não
Brain accident
cerebral



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.