Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nài xin


[nài xin]
to beg; to solicit; to plead
Họ đang nài xin với người gác cho họ qua
They were pleading with the guard to let them through



Beseech


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.