Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mystifier




mystifier
['mistifaiə]
danh từ
người làm bối rối, người làm hoang mang
người làm ra vẻ bí ẩn, người làm ra vẻ khó hiểu
người đánh lừa, người phỉnh chơi, người chơi khăm


/'mistifaiə/

danh từ
người làm bối rối, người làm hoang mang
người làm ra vẻ bí ẩn, người làm ra vẻ khó hiểu
người đánh lừa, người phỉnh chơi, người chơi khăm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.