Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mysticism




mysticism
['mistisizm]
danh từ
đạo thần bí
thuyết thần bí; chủ nghĩa thần bí


/'mistisizm/

danh từ
đạo thần bí
thuyết thần bí; chủ nghĩa thần bí

Related search result for "mysticism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.