Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mysticise




mysticise
Xem mysticize


/'mistisaiz/ (mysticise) /'mistisaiz/

ngoại động từ
thần bí hoá, huyền bí hoá

nội động từ
viết về những điều thần bí; nói về những vấn đề thần bí

Related search result for "mysticise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.