Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mystic




mystic
['mistik]
danh từ
người thần bí
tính từ
Cách viết khác:
mystical
['mistikəl]
thần bí, huyền bí
bí ẩn


/'mistik/

danh từ
người thần bí

tính từ (mystical) /'mistikəl/
thần bí, huyền bí
bí ẩn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mystic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.