Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
muzzy




muzzy
['mʌzi]
tính từ
mụ mẫm, ngây dại, trì độn
say mèm


/'mʌzi/

tính từ
mụ mẫm, ngây dại, trì độn
say mèm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "muzzy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.