Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
musth




musth
[mʌst]
danh từ
cơn hăng, cơn hung dữ (của voi đực, lạc đà đực) ((cũng) must)


/mʌst/

danh từ
cơn hăng, cơn hung dữ (của voi đực, lạc đà đực) ((cũng) must)

Related search result for "musth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.