Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mustache





mustache
['mʌstæ∫]
Cách viết khác:
moustache
[mə'stɑ:∫]
Xem moustache


/məs'tɑ:ʃ/

danh từ
râu mép, ria ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) mustache)

Related search result for "mustache"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.