Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mui



noun
top; roof; hood (of car)

[mui]
danh từ.
cover (ing) top; roof; hood (of car, rick shaw, boat).
xe bỏ mui
saloon car, limousine



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.