Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
muộn màng


[muộn màng]
late; tardy
Muộn màng về đường con cái
To have children late in life



Late in life
Muộn màng về cái đường con cái To have children late in life


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.