Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
muỗng


[muỗng]
(địa phương) Spoon; spoonful
Muỗng canh
A soup spoon. M
uỗng cà phê
A coffee-spoon.



(địa phương) Spoon
Muỗng canh A soup spoon. M
uỗng cà phê A coffee-spoon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.