Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mound





mound
[maund]
danh từ
ụ (đất, đá), mô (đất, đá)
gò; đống; đồi; núi nhỏ


/maund/

danh từ
ụ (đất, đá), mô (đất, đá)
gò; đống; đồi; núi nhỏ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mound"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.