Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moulder




moulder
['mouldə]
danh từ
thợ đúc
nội động từ
nát vụn ra, vỡ tan tành; đổ nát
mủn ra


/'mouldə/

danh từ
thợ đúc

nội động từ
nát vụn ra, vỡ tan tành; đổ nát
mủn ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "moulder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.