Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
motory




motory
['moutəri]
tính từ
(kỹ thuật) gây chuyển động; truyền động


/'moutəri/

tính từ
chuyển động, gây chuyển động

Related search result for "motory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.