Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
motive





motive
['moutiv]
tính từ
vận động, chuyển động
motive power (force)
động lực
danh từ
cớ, lý do, động cơ (của một hành động)
I wonder what his motive is
Tôi chẳng biết động cơ nào khiến hắn làm như vậy
(như) motif
ngoại động từ
(như) motivate



(vật lí) chuyển động // lý do; động cơ

/'moutiv/

tính từ
vận động, chuyển động
motive power (force) động lực

danh từ
cớ, lý do, động cơ (của một hành động)
(như) motif

ngoại động từ
(như) motivate

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "motive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.