Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mother earth




mother+earth
['mʌðə'ə:θ]
danh từ
đất mẹ
(đùa cợt) đất, mặt đất


/'mʌðə'ə:θ/

danh từ
đất mẹ
(đùa cợt) đất, mặt đất

Related search result for "mother earth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.