Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mortify




mortify
['mɔ:tifai]
ngoại động từ
hành xác
làm nhục, làm cho xấu hổ, làm mất thể diện
nội động từ
(y học) bị thối hoại


/'mɔ:tifai/

ngoại động từ
hành xác
làm nhục, làm cho xấu hổ, làm mất thể diện

nội động từ
(y học) bị thối hoại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mortify"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.