Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moroseness




moroseness
[mə'rousnis]
Cách viết khác:
morosity
[mə'rɔsiti]
danh từ
tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tính ủ ê; tính khinh khỉnh


/mə'rousnis/ (morosity) /mə'rɔsiti/

danh từ
tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tính ủ ê; tính khinh khỉnh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.