Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
morbidity




morbidity
[mɔ:'biditis]
danh từ
(như) morbidness
sự hoành hành của bệnh tật


/mɔ:'biditis/

danh từ
(như) morbidness
sự hoành hành của bệnh tật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "morbidity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.