Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moraine




moraine
[mɔ'rein]
danh từ
(địa lý,địa chất) băng tích


/mɔ'rein/

danh từ
(địa lý,ddịa chất) băng tích

Related search result for "moraine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.