Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moorage



/'muəridʤ/

danh từ

(hàng hải) sự buộc thuyền, sự cột thuyền; sự bỏ neo

nơi buộc thuyền; nơi bỏ neo

thuế đậu thuyền, thuế bỏ neo


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "moorage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.