Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monsoon





monsoon
[mɔn'su:n]
danh từ
gió mùa


/mɔn'su:n/

danh từ
gió mùa
mùa mưa

Related search result for "monsoon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.