Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monotonousness




monotonousness
[mə'nɔtnəsnis]
Cách viết khác:
monotony
[mə'nɔtni]
danh từ
trạng thái đều đều, sự đơn điệu; sự buồn tẻ


/mə'nɔtnəsnis/ (monotony) /mə'nɔtni/

danh từ
trạng thái đều đều, sự đơn điệu; sự buồn tẻ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.