Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mongrel





mongrel
['mʌηgrəl]
danh từ
chó lai
người lai; vật lai; cây lai


/'mʌɳgrəl/

danh từ
chó lai
người lai; vật lai; cây lai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mongrel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.