Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monastic




monastic
[mə'næstik]
tính từ
(thuộc) tu viện
(thuộc) phong thái thầy tu


/mə'næstik/

tính từ
(thuộc) tu viện
(thuộc) phong thái thầy tu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "monastic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.