Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monandry




monandry
[mɔ'nændri]
danh từ
chế độ một chồng


/mɔ'nændri/

danh từ
chế độ một chồng

Related search result for "monandry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.