Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moisture




moisture
['mɔist∫ə]
danh từ
hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra


/'mɔistʃə/

danh từ
hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra

Related search result for "moisture"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.