Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
modus operandi




danh từ
cách làm việc, cách làm (một việc gì)



modus+operandi
['moudəs,ɔpə'rændi:]
danh từ
cách làm việc, cách làm (một việc gì)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.