Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
modelling




modelling
['mɔdliη]
danh từ
nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ thuật làm mô hình, nghệ thuật làm khuôn tượng
nghề mặc quần áo làm mẫu (cho khách (xem))


/'mɔdliɳ/

danh từ
nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ thuật làm mô hình, nghệ thuật làm khuôn tượng
nghề mặc quần áo làm mẫu (cho khách xem)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "modelling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.