Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mistiness




mistiness
['mistinis]
danh từ
tình trạng mù sương
(nghĩa bóng) tính chất mơ hồ, tính thiếu rõ ràng, tính không minh bạch


/'mistinis/

danh từ
tình trạng mù sương
(nghĩa bóng) tính chất mơ hồ, tính thiếu rõ ràng, tính không minh bạch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mistiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.