Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mist



/mist/

danh từ

sương mù

màn, màn che

động từ

mù sương

    it is not raining, it is only misting trời không mưa, chỉ mù sương

che mờ

    eyes misted with tears mắt mờ đi vì nước mắt


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.