Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
missionary salesman




missionary+salesman
['mi∫nəri'seilzmən]
danh từ
người đại lý chào và bán hàng (ở một vùng)


/'miʃnəri'seilzmən/

danh từ
người đại lý chào và bán hàng (ở một vùng)

Related search result for "missionary salesman"
  • Words contain "missionary salesman" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    giáo sĩ tết

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.