Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misreport




misreport
['misri'pɔ:t]
danh từ
bản báo cáo sai, bản báo cáo láo


/'misri'pɔ:t/

danh từ
bản báo cáo sai, bản báo cáo láo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.