Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misgiving




misgiving
[mis'giviη]
danh từ
nỗi lo âu, nỗi e sợ
mối nghi ngại, mối nghi ngờ
a heart (mind) full of misgiving
lòng đầy nghi ngại


/mis'giviɳ/

danh từ
nỗi lo âu, nỗi e sợ
mối nghi ngại, mối nghi ngờ
a heart (mind) full of misgiving lòng đầy nghi ngại

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.