Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
miscasting




miscasting
[mis'kɑ:stiη]
danh từ
sự chọn các vai không thích hợp
sự cộng sai (các khoản chi thu)


/mis'kɑ:stiɳ/

danh từ
sự chọn các vai không thích hợp
sự cộng sai (các khoản chi thu)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.