Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
miscalculate




miscalculate
[mis'kælkjuleit]
ngoại động từ
tính sai, tính nhầm


/'mis'kælkjuleit/

ngoại động từ
tính sai, tính nhầm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.