Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misbecoming




misbecoming
[,misbi'kʌmiη]
tính từ
khó coi, không thích hợp, không xứng


/'misbi'kʌmiɳ/

tính từ
khó coi, không thích hợp, không xứng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.